Giá trị giải thưởng kỷ niệm 11 năm thành lập RoboForex

Hơn500 giải thưởng

từ 1.000 đô la đến 20.000 đô la sẽ được tặng từ tháng 7 năm 2021 đến tháng 4 năm 2022.

  • 10

    Giải thưởng
    hàng tháng

  • 54

    Người thắng cuộc
    hàng tháng

  • 110k

    tổng giải thưởng của mỗi tháng

Người chiến thắng sẽ do thị trường quyết định`

Hệ thống minh bạch nhất có thể - Tất cả đều phụ thuộc vào cổ phiếu

 

AAPL
Apple Inc

110,13
013343
423,43

TSLA
Tesla Inc

 

Chúng tôi đã chọn cổ phiếu của các công ty hàng đầu tại Hoa Kỳ và sẽ tạo ra 54 cặp số chiến thắng dựa trên giá đóng cửa của các cổ phiếu này vào thứ Sáu đầu tiên của mỗi tháng. Những người tham gia có số Phiếu dự thưởng gần nhất với các cặp số chiến thắng, sẽ trở thành Người chiến thắng.

Thông tin thêm về các quy tắc của chương trình khuyến mại

Làm thế nào để tham gia?

Nhận Phiếu dự thưởng khi đáp ứng các điều kiện bên dưới. Bạn có thể tham gia chương trình tặng quà hàng tháng và nhận Phiếu dự thưởng ở cả 3 hạng mục.

  • Nhà giao dịch

    Giao dịch trên tài khoản Prime với các điều kiện tốt nhất: chênh lệch từ 0, đòn bẩy lên đến 1: 300 và giảm phí hoa hồng trên khối lượng giao dịch.

    Điều kiện nhận Phiếu dự thưởng:

    • Nạp ít nhất 300 USD vào tài khoản của bạn. Gửi ít nhất 300 USD vào tài khoản của bạn.
    • Thực hiện ít nhất 3 lot* trên nhiều hoạt động giao dịch mỗi tháng.

    * - Chỉ các lệnh mở giao dịch với cặp tiền tệ và kim loại trong tháng hiện tại mới được tính.

    Mở tài khoản Prime
  • Đối tác

    Thu hút khách hàng giao dịch theo các điều kiện ưu đãi và nhận tới 60% doanh thu của Công ty.

    Điều kiện nhận Phiếu dự thưởng:

    • Hoa hồng của đối tác vào cuối tháng ít nhất là 300 USD.
    Trở thành đối tác
  • CopyFX Chuyên gia

    Nhận thêm lợi nhuận từ các nhà đầu tư khi sao chép các giao dịch thành công của bạn.

    Điều kiện nhận Phiếu dự thưởng:

    • Nằm trong Top 30 Nhà giao dịch CopyFX tốt nhất trên tài khoản Prime trong tháng hiện tại.
    Mở tài khoản CopyFX Prime

Lịch công bố kết quả trả thưởng

Có vẻ như bạn đang sử dụng Internet Explorer. Trình duyệt này sẽ không hiển thị chính xác tất cả các nội dung của trang web. Vui lòng sử dụng một số trình duyệt khác để xem phiên bản đầy đủ.

 
  • Tháng 721

    Đã hoàn tất
    Phiếu dự thưởng đã phát hành
    1836
  • Tháng 821

    Đã hoàn tất
    Phiếu dự thưởng đã phát hành
    1760
  • Tháng 921

    Đã hoàn tất
    Phiếu dự thưởng đã phát hành
    1820
  • Tháng 1021

    Đã hoàn tất
    Phiếu dự thưởng đã phát hành
    1823
  • Tháng 1121

    Đã hoàn tất
    Phiếu dự thưởng đã phát hành
    1954
  • Tháng 1221

    Đã hoàn tất
    Phiếu dự thưởng đã phát hành
    1561
  • Tháng 122

    Đang hoạt động
    Phiếu dự thưởng đã phát hành
    1254
  • Tháng 222

    01.02 - 28.02
    54 giải thưởng với tổng giá trị $ 110 000
  • Tháng 322

    01.03 - 31.03
    54 giải thưởng với tổng giá trị $ 110 000
  • Tháng 422

    01.04 - 30.04
    54 giải thưởng với tổng giá trị $ 110 000
Đếm ngược tới giờ nhận phần thưởng:
1
1
n
1
4
g
5
9
p
  • Giải thưởng:
  • Giải thưởng chiến thắng:
  • Người chiến thắng:
Đang xử lý kết quả...
1.
$ 20 000
AAPL
162.41
241603
296.03
MSFT
№??????
2.
$ 15 000
MSFT
296.03
603241
162.41
AAPL
№??????
3.
$ 10 000
AMZN
2852.86
286703
2607.03
GOOGL
№??????
4.
$ 7 500
GOOGL
2607.03
703286
2852.86
AMZN
№??????
5.
$ 5 000
FB
303.17
317522
305.22
BRK-B
№??????
6.
$ 3 000
BRK-B
305.22
522317
303.17
FB
№??????
7.
$ 2 500
TSLA
943.90
390593
205.93
V
№??????
8.
$ 1 000
V
205.93
593390
943.90
TSLA
№??????
9.
$ 1 000
NVDA
233.74
374508
145.08
JPM
№??????
10.
$ 1 000
JPM
145.08
508374
233.74
NVDA
№??????
11.
$ 1 000
JNJ
164.87
487019
140.19
WMT
№??????
12.
$ 1 000
WMT
140.19
019487
164.87
JNJ
№??????
13.
$ 1 000
UNH
461.17
117508
355.08
MA
№??????
14.
$ 1 000
MA
355.08
508117
461.17
UNH
№??????
15.
$ 1 000
PYPL
163.54
354492
44.92
BAC
№??????
16.
$ 1 000
BAC
44.92
492354
163.54
PYPL
№??????
17.
$ 1 000
PG
162.62
262910
349.10
HD
№??????
18.
$ 1 000
HD
349.10
910262
162.62
PG
№??????
19.
$ 1 000
DIS
137.38
738991
499.91
ADBE
№??????
20.
$ 1 000
ADBE
499.91
991738
137.38
DIS
№??????
21.
$ 1 000
CMCSA
49.73
973217
72.17
XOM
№??????
22.
$ 1 000
XOM
72.17
217973
49.73
CMCSA
№??????
23.
$ 1 000
KO
60.45
045316
53.16
VZ
№??????
24.
$ 1 000
VZ
53.16
316045
60.45
KO
№??????
25.
$ 1 000
CRM
218.63
863204
52.04
INTC
№??????
26.
$ 1 000
INTC
52.04
204863
218.63
CRM
№??????
27.
$ 1 000
NFLX
397.50
750222
82.22
ORCL
№??????
28.
$ 1 000
ORCL
82.22
222750
397.50
NFLX
№??????
29.
$ 1 000
CSCO
56.68
668279
52.79
PFE
№??????
30.
$ 1 000
PFE
52.79
279668
56.68
CSCO
№??????
31.
$ 1 000
LLY
243.06
306661
26.61
T
№??????
32.
$ 1 000
T
26.61
661306
243.06
LLY
№??????
33.
$ 1 000
NKE
142.95
295422
174.22
PEP
№??????
34.
$ 1 000
PEP
174.22
422295
142.95
NKE
№??????
35.
$ 1 000
ABBV
131.98
198691
126.91
CVX
№??????
36.
$ 1 000
CVX
126.91
691198
131.98
ABBV
№??????
37.
$ 1 000
ABT
125.83
583998
79.98
MRK
№??????
38.
$ 1 000
MRK
79.98
998583
125.83
ABT
№??????
39.
$ 1 000
AVGO
533.23
323033
580.33
TMO
№??????
40.
$ 1 000
TMO
580.33
033323
533.23
AVGO
№??????
41.
$ 1 000
DHR
280.45
045162
101.62
TMUS
№??????
42.
$ 1 000
TMUS
101.62
162045
280.45
DHR
№??????
43.
$ 1 000
ACN
335.63
563367
53.67
WFC
№??????
44.
$ 1 000
WFC
53.67
367563
335.63
ACN
№??????
45.
$ 1 000
UPS
201.95
195459
254.59
MCD
№??????
46.
$ 1 000
MCD
254.59
459195
201.95
UPS
№??????
47.
$ 1 000
TXN
175.64
564161
481.61
COST
№??????
48.
$ 1 000
COST
481.61
161564
175.64
TXN
№??????
49.
$ 1 000
MDT
105.60
560886
98.86
MS
№??????
50.
$ 1 000
MS
98.86
886560
105.60
MDT
№??????
51.
$ 1 000
PM
102.92
292493
164.93
QCOM
№??????
52.
$ 1 000
QCOM
164.93
493292
102.92
PM
№??????
53.
$ 1 000
BMY
63.54
354510
205.10
HON
№??????
54.
$ 1 000
HON
205.10
510354
63.54
BMY
№??????