ĐỂ KỶ NIỆM 11 NĂM THÀNH LẬP
RoboForex

Chúng tôi đã dành tặng trên 500 phần thưởng trị giá 1.100.000 USD

Bạn đã sẵn sàng để tham gia chương trình khuyến mãi mới, thậm chí lớn hơn chưa?

Tôi đã tham gia!

Trên 500 phần thưởng

từ 1.000 USD đến 20.000 USD được dành tặng từ tháng 7/2021 đến tháng 4/2022.

  • 10

    hàng tháng
    phần thưởng

  • 54

    người giành phần thưởng
    mỗi tháng

  • 110.000

    tổng giá trị phần thưởng
    của mỗi phần thưởng

Lịch công bố kết quả trả thưởng

Có vẻ như bạn đang sử dụng Internet Explorer. Trình duyệt này sẽ không hiển thị chính xác tất cả các nội dung của trang web. Vui lòng sử dụng một số trình duyệt khác để xem phiên bản đầy đủ.

 
  • Tháng 722

    Đang hoạt động
    Phiếu dự thưởng đã phát hành
    75
  • Tháng 822

    01.08 - 31.08
    64 giải thưởng với tổng giá trị $ 120 000
  • Tháng 922

    01.09 - 30.09
    64 giải thưởng với tổng giá trị $ 120 000
  • Tháng 1022

    01.10 - 31.10
    64 giải thưởng với tổng giá trị $ 120 000
  • Tháng 1122

    01.11 - 30.11
    64 giải thưởng với tổng giá trị $ 120 000
  • Tháng 1222

    01.12 - 31.12
    64 giải thưởng với tổng giá trị $ 120 000
  • Tháng 123

    01.01 - 31.01
    64 giải thưởng với tổng giá trị $ 120 000
  • Tháng 223

    01.02 - 28.02
    64 giải thưởng với tổng giá trị $ 120 000
  • Tháng 323

    01.03 - 31.03
    64 giải thưởng với tổng giá trị $ 120 000
  • Tháng 423

    01.04 - 30.04
    64 giải thưởng với tổng giá trị $ 120 000
Đếm ngược tới giờ nhận phần thưởng:
3
4
n
1
0
g
2
2
p
  • Giải thưởng:
  • Giải thưởng chiến thắng:
  • Người chiến thắng:
Đang xử lý kết quả...
1.
$ 20 000
AAPL
138.93
893958
259.58
MSFT
№??????
2.
$ 15 000
MSFT
259.58
958893
138.93
AAPL
№??????
3.
$ 10 000
GOOGL
2174.75
475956
109.56
AMZN
№??????
4.
$ 7 500
AMZN
109.56
956475
2174.75
GOOGL
№??????
5.
$ 5 000
TSLA
681.79
179740
517.40
UNH
№??????
6.
$ 3 000
UNH
517.40
740179
681.79
TSLA
№??????
7.
$ 2 500
NVDA
145.23
523952
179.52
JNJ
№??????
8.
$ 1 000
JNJ
179.52
952523
145.23
NVDA
№??????
9.
$ 1 000
WMT
122.63
263611
146.11
PG
№??????
10.
$ 1 000
PG
146.11
611263
122.63
WMT
№??????
11.
$ 1 000
JPM
114.05
405755
87.55
XOM
№??????
12.
$ 1 000
XOM
87.55
755405
114.05
JPM
№??????
13.
$ 1 000
MA
318.24
824651
146.51
CVX
№??????
14.
$ 1 000
CVX
146.51
651824
318.24
MA
№??????
15.
$ 1 000
HD
279.08
908438
64.38
KO
№??????
16.
$ 1 000
KO
64.38
438908
279.08
HD
№??????
17.
$ 1 000
ABBV
153.80
380231
52.31
PFE
№??????
18.
$ 1 000
PFE
52.31
231380
153.80
ABBV
№??????
19.
$ 1 000
LLY
324.71
471576
485.76
COST
№??????
20.
$ 1 000
COST
485.76
576471
324.71
LLY
№??????
21.
$ 1 000
PEP
169.39
939827
548.27
TMO
№??????
22.
$ 1 000
TMO
548.27
827939
169.39
PEP
№??????
23.
$ 1 000
VZ
51.64
164614
96.14
DIS
№??????
24.
$ 1 000
DIS
96.14
614164
51.64
VZ
№??????
25.
$ 1 000
MRK
92.42
242260
42.60
CSCO
№??????
26.
$ 1 000
CSCO
42.60
260242
92.42
MRK
№??????
27.
$ 1 000
ABT
110.22
022029
40.29
CMCSA
№??????
28.
$ 1 000
CMCSA
40.29
029022
110.22
ABT
№??????
29.
$ 1 000
NKE
101.18
118087
70.87
ORCL
№??????
30.
$ 1 000
ORCL
70.87
087118
101.18
NKE
№??????
31.
$ 1 000
ACN
280.65
065848
368.48
ADBE
№??????
32.
$ 1 000
ADBE
368.48
848065
280.65
ACN
№??????
33.
$ 1 000
DHR
258.05
805634
36.34
INTC
№??????
34.
$ 1 000
INTC
36.34
634805
258.05
DHR
№??????
35.
$ 1 000
MCD
252.96
296992
39.92
WFC
№??????
36.
$ 1 000
WFC
39.92
992296
252.96
MCD
№??????
37.
$ 1 000
CRM
168.20
820499
184.99
UPS
№??????
38.
$ 1 000
UPS
184.99
499820
168.20
CRM
№??????
39.
$ 1 000
TMUS
136.81
681854
148.54
TXN
№??????
40.
$ 1 000
TXN
148.54
854681
136.81
TMUS
№??????
41.
$ 1 000
PM
99.72
972544
285.44
LIN
№??????
42.
$ 1 000
LIN
285.44
544972
99.72
PM
№??????
43.
$ 1 000
MS
76.75
675526
215.26
UNP
№??????
44.
$ 1 000
UNP
215.26
526675
76.75
MS
№??????
45.
$ 1 000
RTX
97.02
702353
123.53
QCOM
№??????
46.
$ 1 000
QCOM
123.53
353702
97.02
RTX
№??????
47.
$ 1 000
NEE
80.56
056138
91.38
MDT
№??????
48.
$ 1 000
MDT
91.38
138056
80.56
NEE
№??????
49.
$ 1 000
AMD
73.67
367040
140.40
AXP
№??????
50.
$ 1 000
AXP
140.40
040367
73.67
AMD
№??????
51.
$ 1 000
AMGN
245.55
555394
93.94
CVS
№??????
52.
$ 1 000
CVS
93.94
394555
245.55
AMGN
№??????
53.
$ 1 000
SCHW
63.92
392511
175.11
HON
№??????
54.
$ 1 000
HON
175.11
511392
63.92
SCHW
№??????
55.
$ 1 000
LOW
177.36
736831
388.31
INTU
№??????
56.
$ 1 000
INTU
388.31
831736
177.36
LOW
№??????
57.
$ 1 000
PLD
120.03
003098
90.98
COP
№??????
58.
$ 1 000
COP
90.98
098003
120.03
PLD
№??????
59.
$ 1 000
IBM
141.12
112163
301.63
DE
№??????
60.
$ 1 000
DE
301.63
163112
141.12
IBM
№??????
61.
$ 1 000
ANTM
482.58
258840
258.40
AMT
№??????
62.
$ 1 000
AMT
258.40
840258
482.58
ANTM
№??????
63.
$ 1 000
LMT
433.52
352238
142.38
TGT
№??????
64.
$ 1 000
TGT
142.38
238352
433.52
LMT
№??????